genus salmonella
Danh từ: - Giống vi khuẩn Salmonella: "genus salmonella" là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một giống (chi) vi khuẩn có tên là Salmonella. Các loài vi khuẩn trong giống này thường gây ra các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa ở người và động vật, như ngộ độc thực phẩm hoặc thương hàn. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học, sinh học hoặc thú y.
- (Giống vi khuẩn Salmonella bao gồm hơn 2.500 loại huyết thanh, nhiều loại trong số đó có thể gây ngộ độc thực phẩm.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu giống vi khuẩn Salmonella để hiểu cách nó phát triển khả năng kháng kháng sinh.)
"belongs to the genus salmonella": thuộc về giống Salmonella.
- The bacteria isolated from the patient belongs to the genus salmonella. (Vi khuẩn được phân lập từ bệnh nhân thuộc về giống Salmonella.)
"species within the genus salmonella": các loài trong giống Salmonella.
- Salmonella enterica is the most common species within the genus salmonella. (Salmonella enterica là loài phổ biến nhất trong giống Salmonella.)
Salmonella (danh từ riêng, không đếm được): Tên gọi chung cho vi khuẩn thuộc giống này, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
- The patient was infected with salmonella from undercooked chicken. (Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn Salmonella từ thịt gà chưa nấu chín.)
Salmonellosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn Salmonella gây ra.
- Salmonellosis causes symptoms like diarrhea and fever. (Bệnh salmonellosis gây ra các triệu chứng như tiêu chảy và sốt.)
- Chi Salmonella (dịch thuật ngữ thuần Việt): Dùng trong văn bản sinh học hoặc y học để chỉ cùng một khái niệm.
- Chi Salmonella được phân loại trong họ Enterobacteriaceae. (Giống Salmonella được phân loại trong họ Enterobacteriaceae.)
- genus salmonella infection: nhiễm trùng do giống vi khuẩn Salmonella.
- A genus salmonella infection can be treated with antibiotics. (Nhiễm trùng do giống vi khuẩn Salmonella có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
Không có thành ngữ phổ biến với "genus salmonella" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.